Thông tin bổ sung
| Công suất cực đại (Ps/Rpm) | 103Hp (77kw)/6.000rpm |
|---|---|
| Dung tích xy lanh (cc) | 74,0×85,0 |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn với lò xo cuộn |
| Hệ thống treo trước | Macpherson với lò xo cuộn |
| Hộp số | GL: 5MT – GLX: 4AT |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/Rpm) | 138Nm/4.400rpm |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Tiêu thụ nhiên liệu | GLX: 5,95 / 8,05 / 4,74 |
| Truyền động | 4×2 |
| Túi khí | Túi khí SRS phía trước |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.