Thông tin bổ sung
| Dung tích xy lanh (cc) | 2999 |
|---|---|
| Công suất cực đại (Ps/Rpm) | 177(130)/3600 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/Rpm) | 380/1800-2800 |
| Hộp số | AT 6 Cấp |
| Truyền động | 4×4 |
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo độc lập dùng đòn kép, lò xo xoắn |
| Hệ thống treo sau | Lá hợp kim bán nguyệt |
| Tiêu thụ nhiên liệu | Kết hợp 6.9 Lít/100 km |
| Túi khí | 6 |
| Số chỗ ngồi | 5 |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.